Chủ đề People trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3 tuy quen thuộc nhưng lại không hề dễ ghi điểm, đặc biệt khi thí sinh cần thể hiện quan điểm cá nhân, phân tích tâm lý và mở rộng ý tưởng một cách tự nhiên. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu chi tiết cho Part 2 và Part 3 kèm phân tích từ vựng trọng tâm, giúp bạn trả lời mạch lạc, đúng tiêu chí chấm thi và tránh lặp ý, bí ý khi vào phòng thi. Hãy cùng Langmaster khám phá và nâng cao kỹ năng Speaking ngay dưới đây nhé!
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề People
Describe someone in your family who you really admire.
You should say:
what relation this person is to you
what are your first memories of this person
how often you see this person
and explain why you really admire this person.
Bài mẫu:
I would like to talk about my mother, who is the person in my family that I truly admire the most. She has played a central role in shaping who I am today, both emotionally and morally, and she remains a strong influence in my life even now.
As for my earliest memories of her, I remember her always being busy but calm. She used to wake up very early to prepare breakfast for the whole family before going to work, yet she never seemed impatient or stressed. Even when things were difficult, she always spoke gently and tried to reassure everyone around her.
Nowadays, I see my mother almost every day since we still live together. Despite her busy schedule, she always makes time for family meals, which gives us a chance to talk and stay emotionally connected. These small daily interactions help strengthen our bond and make me appreciate her presence even more.
What I admire most about her is her resilience and sense of responsibility. She has faced many challenges in life but never complained or gave up. Instead, she chose to stay positive and put the family’s needs before her own. Her quiet strength and selflessness have taught me valuable lessons about perseverance and kindness.
Overall, my mother is not only a family member I love deeply but also a role model I look up to in everyday life. Her actions, rather than words, have shaped my values and continue to guide the way I treat others.
(Tôi muốn nói về mẹ tôi, người mà tôi thực sự ngưỡng mộ nhất trong gia đình. Bà đóng vai trò rất quan trọng trong việc hình thành con người tôi hôm nay, cả về mặt cảm xúc lẫn giá trị sống, và đến hiện tại vẫn có ảnh hưởng sâu sắc tới tôi.
Về những ký ức đầu tiên, tôi nhớ mẹ luôn bận rộn nhưng rất điềm tĩnh. Bà thường dậy rất sớm để chuẩn bị bữa sáng cho cả gia đình trước khi đi làm, nhưng chưa bao giờ tỏ ra cáu gắt hay căng thẳng. Ngay cả khi gặp khó khăn, mẹ vẫn nói chuyện nhẹ nhàng và trấn an mọi người.
Hiện tại, tôi gặp mẹ gần như mỗi ngày vì chúng tôi vẫn sống cùng nhau. Dù lịch trình bận rộn, mẹ luôn cố gắng dành thời gian cho những bữa cơm gia đình, giúp chúng tôi trò chuyện và gắn kết về mặt cảm xúc. Những khoảnh khắc nhỏ như vậy khiến tôi càng trân trọng sự hiện diện của mẹ.
Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở mẹ là sự bền bỉ và tinh thần trách nhiệm. Bà đã đối mặt với nhiều thử thách nhưng chưa bao giờ than phiền hay bỏ cuộc. Thay vào đó, mẹ luôn giữ thái độ tích cực và đặt nhu cầu của gia đình lên trên bản thân. Sức mạnh thầm lặng và sự hy sinh ấy đã dạy tôi những bài học quý giá về nghị lực và lòng nhân ái.
Nhìn chung, mẹ không chỉ là người thân mà tôi yêu thương sâu sắc, mà còn là hình mẫu tôi noi theo trong cuộc sống hằng ngày. Chính hành động, chứ không phải lời nói, đã hình thành nên các giá trị sống của tôi và tiếp tục định hướng cách tôi đối xử với mọi người xung quanh.)
Phân tích từ vựng
play a central role (verb phrase): đóng vai trò then chốt Ví dụ: Parents often play a central role in shaping their children’s personalities. (Cha mẹ thường đóng vai trò then chốt trong việc hình thành tính cách của con cái.)
emotionally and morally (adverbs): về mặt cảm xúc và đạo đức Ví dụ: Teachers influence students emotionally and morally, not just academically. (Giáo viên ảnh hưởng đến học sinh không chỉ về học thuật mà còn về cảm xúc và đạo đức.)
reassure (verb): trấn an, làm yên lòng Ví dụ: She tried to reassure her children during difficult times. (Bà cố gắng trấn an các con trong những giai đoạn khó khăn.)
stay emotionally connected (collocation): duy trì sự gắn kết về mặt cảm xúc Ví dụ: Regular conversations help families stay emotionally connected. (Những cuộc trò chuyện thường xuyên giúp gia đình duy trì sự gắn kết về cảm xúc.)
resilience (noun): sự kiên cường, khả năng vượt khó Ví dụ: Resilience helps people recover quickly from setbacks. (Sự kiên cường giúp con người nhanh chóng vượt qua những trở ngại.)
put someone’s needs before one’s own (idiom): đặt nhu cầu của người khác lên trên bản thân Ví dụ: Good parents often put their children’s needs before their own. (Những bậc cha mẹ tốt thường đặt nhu cầu của con cái lên trên bản thân.)
role model (noun): hình mẫu, tấm gương noi theo Ví dụ: Athletes can be positive role models for young people. (Vận động viên có thể là hình mẫu tích cực cho giới trẻ.)
2.1. What qualities people, in general, admired among others?
(Nhìn chung, mọi người thường ngưỡng mộ những phẩm chất nào ở người khác?)
In general, I think people tend to admire personal qualities that reflect strong character rather than outward appearance. To begin with, traits such as kindness, reliability, and emotional intelligence help people build trust and maintain healthy relationships. Moreover, individuals who stay calm under pressure and treat others with respect are often viewed positively. As a result, admiration usually comes from consistent behavior over time rather than short-term success.
(Nhìn chung, tôi cho rằng con người thường ngưỡng mộ những phẩm chất thể hiện tính cách mạnh mẽ hơn là vẻ bề ngoài. Trước hết, những đặc điểm như sự tử tế, đáng tin cậy và trí tuệ cảm xúc giúp xây dựng niềm tin và duy trì các mối quan hệ lành mạnh. Ngoài ra, những người biết giữ bình tĩnh khi gặp áp lực và cư xử tôn trọng người khác thường được đánh giá cao. Vì vậy, sự ngưỡng mộ thường đến từ hành vi nhất quán theo thời gian.)
Phân tích từ vựng
strong character (noun phrase): nhân cách vững vàng Ví dụ: People with strong character are often admired by others. (Những người có nhân cách vững vàng thường được người khác ngưỡng mộ.)
build trust (verb phrase): xây dựng lòng tin Ví dụ: Honest communication helps build trust in friendships. (Giao tiếp trung thực giúp xây dựng lòng tin trong tình bạn.)
stay calm under pressure (collocation): giữ bình tĩnh khi chịu áp lực Ví dụ: Leaders who stay calm under pressure earn respect easily. (Những nhà lãnh đạo giữ được bình tĩnh dưới áp lực thường được tôn trọng.)
2.2. Why is it important for parents to set examples for their children?
(Vì sao việc cha mẹ làm gương lại đóng vai trò quan trọng đối với con cái?)
I believe it is extremely important for parents to set good examples because children learn mainly through observation. For instance, when parents demonstrate responsibility and self-discipline, children are more likely to develop these habits naturally. In addition, parental behavior shapes a child’s values from an early age. As a result, setting positive examples helps children grow into responsible and well-balanced adults.
(Tôi tin rằng việc cha mẹ làm gương cho con cái là vô cùng quan trọng vì trẻ học chủ yếu thông qua việc quan sát. Chẳng hạn, khi cha mẹ thể hiện tinh thần trách nhiệm và tính kỷ luật, trẻ có xu hướng hình thành những thói quen này một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, hành vi của cha mẹ định hình giá trị sống của trẻ từ sớm, giúp các em trưởng thành một cách cân bằng.)
Phân tích từ vựng
learn through observation (verb phrase): học qua quan sát Ví dụ: Children often learn through observation rather than instruction. (Trẻ em thường học qua quan sát hơn là qua lời dạy.)
demonstrate responsibility (verb phrase): thể hiện tinh thần trách nhiệm Ví dụ: Parents should demonstrate responsibility in daily life. (Cha mẹ nên thể hiện tinh thần trách nhiệm trong sinh hoạt hằng ngày.)
well-balanced adults (noun phrase): người trưởng thành phát triển toàn diện Ví dụ: Good parenting helps children become well-balanced adults. (Việc nuôi dạy tốt giúp trẻ trở thành người trưởng thành toàn diện.)
2.3. How much do you admire honesty among friends? Why?
(Bạn đánh giá cao sự trung thực giữa bạn bè ở mức độ nào? Vì sao?)
Personally, I admire honesty among friends to a great extent because it forms the basis of long-term relationships. To begin with, honest communication reduces misunderstandings and prevents unnecessary conflicts. Even though the truth can sometimes be uncomfortable, it shows respect and sincerity. Therefore, I believe honesty strengthens emotional bonds and makes friendships more meaningful.
(Cá nhân tôi rất đề cao sự trung thực giữa bạn bè vì đó là nền tảng của các mối quan hệ lâu dài. Trước hết, giao tiếp trung thực giúp giảm hiểu lầm và tránh những xung đột không cần thiết. Dù sự thật đôi khi khó nghe, nó vẫn thể hiện sự tôn trọng và chân thành. Vì vậy, trung thực giúp tăng sự gắn kết và làm cho tình bạn trở nên ý nghĩa hơn.)
Phân tích từ vựng
the basis of a relationship (noun phrase): nền tảng của mối quan hệ Ví dụ: Trust is the basis of a strong friendship. (Niềm tin là nền tảng của một tình bạn bền vững.)
(Vì sao chúng ta có xu hướng yêu mến một số người hơn những người khác?)
I think we naturally prefer some people because of emotional compatibility and shared values. To start with, we feel more comfortable around individuals who understand us and listen attentively. Additionally, positive past interactions often influence our feelings toward someone. Over time, these emotional experiences shape our preferences without us being fully aware of it.
(Tôi nghĩ chúng ta tự nhiên thích một số người hơn vì sự hòa hợp về cảm xúc và giá trị sống. Trước hết, con người cảm thấy thoải mái hơn khi ở bên những người biết lắng nghe và thấu hiểu. Ngoài ra, những tương tác tích cực trong quá khứ cũng ảnh hưởng đến cảm xúc của chúng ta. Theo thời gian, những trải nghiệm này định hình sự yêu mến một cách vô thức.)
Phân tích từ vựng
emotional compatibility (noun phrase): sự hòa hợp về cảm xúc Ví dụ: Emotional compatibility is important in friendships. (Sự hòa hợp về cảm xúc rất quan trọng trong tình bạn.)
shared values (noun phrase): giá trị chung Ví dụ: People with shared values tend to get along well. (Những người có chung giá trị thường hòa hợp với nhau.)
past interactions (noun phrase): những tương tác trong quá khứ Ví dụ: Past interactions shape how we feel about others. (Những tương tác trong quá khứ định hình cảm xúc của chúng ta.)
2.5. Why do the younger generation admire celebrities so much?
(Vì sao thế hệ trẻ lại ngưỡng mộ người nổi tiếng nhiều đến vậy?)
In my opinion, young people admire celebrities largely due to constant media exposure. Nowadays, social media presents celebrities as successful, confident, and influential figures, which many young people aspire to become. Moreover, celebrities often represent a glamorous lifestyle that seems exciting and achievable. As a result, they easily become role models, even if their public image is not always realistic.
(Theo tôi, giới trẻ ngưỡng mộ người nổi tiếng chủ yếu vì sự xuất hiện dày đặc trên truyền thông. Mạng xã hội thường khắc họa người nổi tiếng là những hình mẫu thành công, tự tin và có sức ảnh hưởng, điều mà nhiều bạn trẻ khao khát. Bên cạnh đó, lối sống hào nhoáng của họ tạo cảm giác hấp dẫn và dễ mơ ước, khiến họ trở thành hình mẫu dù hình ảnh đó không phải lúc nào cũng thực tế.)
Phân tích từ vựng
media exposure (noun phrase): sự tiếp xúc với truyền thông Ví dụ: Media exposure influences how young people think. (Sự tiếp xúc với truyền thông ảnh hưởng đến cách giới trẻ suy nghĩ.)
aspire to become (verb phrase): khao khát trở thành Ví dụ: Many teenagers aspire to become famous influencers. (Nhiều thanh thiếu niên khao khát trở thành người có sức ảnh hưởng.)
glamorous lifestyle (noun phrase): lối sống hào nhoáng Ví dụ: Celebrities are often associated with a glamorous lifestyle. (Người nổi tiếng thường gắn liền với lối sống hào nhoáng.)
Tóm lại, trong bài viết này Langmaster đã giúp bạn hệ thống toàn diện chủ đề People trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3, bao gồm bài mẫu theo đúng tiêu chí chấm thi, cách triển khai ý mạch lạc và bảng từ vựng trọng tâm dễ áp dụng. Hy vọng rằng những nội dung trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói về con người, tránh tình trạng bí ý, lặp từ hay trả lời thiếu chiều sâu trong phòng thi.
Tuy nhiên, Langmaster hiểu rằng rất nhiều học viên dù học nhiều bài mẫu vẫn gặp khó khăn khi tự luyện Speaking, không biết mình sai ở đâu và cải thiện thế nào cho đúng hướng. Vì vậy, các khóa học IELTS online tại Langmaster được thiết kế với lộ trình cá nhân hóa và sửa bài Speaking chi tiết, giúp bạn khắc phục đúng điểm yếu và từng bước chinh phục band điểm mục tiêu một cách vững chắc. Hãy tham gia lớp học IELTS online tại Langmaster - trung tâm IELTS uy tín nhất hiện nay - để chinh phục band điểm Speaking mơ ước!
Có điều gì đặc biệt tại lớp học IELTS online của Langmaster?
Lớp học sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Tăng cường tương tác trực tiếp với giảng viên, được sửa bài cá nhân ngay trong giờ học, giúp mọi học viên đều được theo sát và tiến bộ đồng đều, không còn nỗi lo lớp đông khó theo kịp.
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band điểm: Đánh giá đầu vào đủ 4 kỹ năng, thiết kế lộ trình và bài tập phân tầng phù hợp với từng trình độ, theo dõi sát tiến trình và báo cáo kết quả định kỳ để học đúng trọng tâm, tránh học lan man hoặc mất gốc.
Giảng viên IELTS 7.5+ sửa bài trong 24 giờ: Đội ngũ giảng viên theo sát học viên xuyên suốt khóa học, chấm chữa chi tiết và phản hồi nhanh chóng, giúp học viên hiểu rõ lỗi sai và cải thiện liên tục.
Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ ràng: Tổ chức thi thử định kỳ theo đúng cấu trúc đề thi thật, giúp học viên làm quen áp lực phòng thi và xác định chính xác điểm mạnh – điểm yếu để tối ưu chiến lược học tập.
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Học lại hoàn toàn miễn phí đến khi đạt band mục tiêu, giúp học viên yên tâm đầu tư thời gian và chi phí mà không lo rủi ro kết quả.
Học online linh hoạt, chất lượng như offline: Lịch học linh hoạt, có ghi lại bài giảng để ôn tập, giảng viên tương tác liên tục và kết hợp coaching 1–1, mang lại trải nghiệm học tập cá nhân hóa và hiệu quả cao.
Hệ sinh thái học tập đồng hành toàn diện: Kho tài liệu đa dạng cho cả 4 kỹ năng, bài tập trực tuyến có phản hồi sau mỗi buổi học, cùng sự hỗ trợ của cố vấn học tập ngoài giờ, đảm bảo tiến bộ bền vững và duy trì động lực học lâu dài.
Học tiếng Anh Langmaster
Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
IELTS Sample Speaking Part 1-2-3 là cuốn sách tổng hợp câu trả lời mẫu Band 7.0+, giúp thí sinh làm chủ kỹ năng nói, mở rộng vốn từ và luyện phản xạ giao tiếp.